goigoi

di họa

Danh từ
Những hậu quả xấu hoặc tai họa còn để lại dai dẳng sau khi một sự kiện tiêu cực đã kết thúc.
Nhật 余波
Anh aftermath
Hàn 후유증
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /zi˧˧ hwa̰ːʔ˨˩/ Trung /ji˧˥ hwa̰ː˨˨/ Nam /ji˧˧ hwaː˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Những hậu quả xấu hoặc tai họa còn để lại dai dẳng sau khi một sự kiện tiêu cực đã kết thúc. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chiến tranh để lại nhiều di họa nặng nề.

Nhật 余波

戦争は多くの深刻な余波を残した。

Anh aftermath

The war left behind many heavy consequences.

Hàn 후유증

전쟁은 많은 심각한 후유증을 남겼다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Hành động gây ra những tai họa hoặc hậu quả không tốt có ảnh hưởng lâu dài về sau cho thế hệ sau.

vi Việc tàn phá môi trường sẽ di họa cho con cháu.

Nhật 災禍を残す

環境破壊は子孫に災禍を残すことになる。

Anh bring lasting harm

Destroying the environment will cause harmful consequences for future generations.

Hàn 재앙을 초래하다

환경 파괴는 자손들에게 재앙을 초래할 것이다.

Cấu tạo
di / họa
▸
Tương tự
hậu quả / khắc họa / liên hoa diễn họa / giá họa …
▸
Dùng
dưỡng hổ di họa / di chuyển / di tích / di động …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.