goigoi

oản bụt

Danh từ
Một cách gọi hình tượng và văn hoa để chỉ bộ phận ngực của người phụ nữ.
Nhật 胸
Anh breasts
Hàn 가슴
Phát âm Bắc /wa̰ːn˧˩˧ ɓṵʔt˨˩/ Trung /waːŋ˧˩˨ ɓṵk˨˨/ Nam /waːŋ˨˩˦ ɓuk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách gọi hình tượng và văn hoa để chỉ bộ phận ngực của người phụ nữ.

vi Vần thơ này sử dụng hình ảnh oản bụt đầy tinh tế.

Nhật 胸

この詩節は「胸」という繊細なイメージを用いている。

Anh breasts

This verse uses the delicate image of breasts.

Hàn 가슴

이 시구는 가슴이라는 섬세한 이미지를 사용하고 있다.

Cấu tạo
oản / bụt / 腕孛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
腕孛
Ứng viên theo âm tiết
oản 腕(苑 / 𥺹) bụt 孛(侼 / 𠍤)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
oản / oản xôi / rỗng như đít Bụt / dâm bụt …
▸
Dùng
trà oản / lồng oản / rỗng như đít bụt / bụt nhà không thiêng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.