oản bụt
発音
北部
/wa̰ːn˧˩˧ ɓṵʔt˨˩/
中部
/waːŋ˧˩˨ ɓṵk˨˨/
南部
/waːŋ˨˩˦ ɓuk˨˩˨/
胸 enbreasts
名詞
胸
breasts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胸
接続・論理
女性の胸を指す文学的あるいは比喩的な表現。
vi Vần thơ này sử dụng hình ảnh oản bụt đầy tinh tế.
ja この詩節は「胸」という繊細なイメージを用いている。
構成
oản / bụt / 腕孛
▸
構成
oản / bụt / 腕孛
漢字
音節対応から推定
代表候補
腕孛
音節ごとの候補
oản
腕(苑 / 𥺹)
bụt
孛(侼 / 𠍤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
oản / oản xôi / rỗng như đít Bụt / dâm bụt …
▸
類語
oản / oản xôi / rỗng như đít Bụt / dâm bụt …
用法
trà oản / lồng oản / rỗng như đít bụt / bụt nhà không thiêng …
▸
用法
trà oản / lồng oản / rỗng như đít bụt / bụt nhà không thiêng …