goigoi

nhỡ dịp

Phát âm Bắc /ɲəʔə˧˥ zḭʔp˨˩/ Trung /ɲəː˧˩˨ jḭp˨˨/ Nam /ɲəː˨˩˦ jip˨˩˨/
unknown
nhỡ dịp to miss an opportunity
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
nhỡ dịp

Nhỡ dịp là trạng thái không thể tận dụng được một cơ hội tốt khi nó xuất hiện bất ngờ.

vi Tôi đã nhỡ dịp may hiếm có này.

Cấu tạo
nhỡ / dịp / 𨀾𣋑
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨀾𣋑
Ứng viên theo âm tiết
nhỡ 𨀾 dịp 𣋑
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhỡ / nhỡ tay / nhỡ thời / nhỡ tàu …
▸
Dùng
ngộ nhỡ / cơ nhỡ / cây nhỡ / nhỡ bước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.