goigoi

cây nhỡ

Danh từ
Một loại cây có kích thước trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ.
Nhật 中木
Anh medium tree
Hàn 중간 크기 나무
Phát âm Bắc /kəj˧˧ ɲəʔə˧˥/ Trung /kəj˧˥ ɲəː˧˩˨/ Nam /kəj˧˧ ɲəː˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây có kích thước trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ.

vi Khu vườn nhà tôi có trồng vài cây nhỡ để lấy bóng mát.

Nhật 中木

庭には日陰を作るために中くらいの木が植えられています。

Anh medium tree

My garden has a few medium trees planted for shade.

Hàn 중간 크기 나무

정원에는 그늘을 만들기 위해 중간 크기의 나무 몇 그루가 심어져 있다.

Cấu tạo
cây / nhỡ / 𣘃𨀾
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣘃𨀾
Ứng viên theo âm tiết
cây 𣘃 nhỡ 𨀾
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngộ nhỡ / cơ nhỡ / nhờ nhỡ
▸
Dùng
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.