lá cây
Nghe
The green part of a plant, usually growing from a branch or ste… enpack representative only
Danh từ
The green part of a plant, usually growing from a branch or ste…
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
lá cây
Diễn ngôn & logic
Bộ phận màu xanh của cây, thường mọc từ cành hoặc thân và giúp cây quang hợp.
Cấu tạo
lá / cây / ghép từ lá + cây …
▸
Cấu tạo
lá / cây / ghép từ lá + cây …
Nguồn gốcghép từ lá + cây
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蘿𣘃
Ứng viên theo âm tiết
lá
蘿
cây
𣘃
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lá / tàu / diệp / hoa lá …
▸
Tương tự
lá / tàu / diệp / hoa lá …
Dùng
xanh lá cây / thuốc lá / xóm nhà lá / lá cờ …
▸
Dùng
xanh lá cây / thuốc lá / xóm nhà lá / lá cờ …