goigoi

nhớ ơn

Động từ
nhớ ơn be grateful
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
nhớ ơn Hành động cơ bảnChủ đề

Luôn ghi nhớ và biết ơn về sự giúp đỡ mà người khác đã dành cho mình.

vi Tôi sẽ luôn nhớ ơn sâu sắc về sự giúp đỡ của bạn.

Cấu tạo
nhớ / ơn
Dùng
trí nhớ / ghi nhớ / bộ nhớ / nhớ lại …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.