goigoi

nhớ

Động từ
Có khả năng mang thông tin từ quá khứ quay trở lại trong tâm trí của mình.
Động từ
Cảm thấy buồn bã hoặc cô đơn vì một người hoặc vật nào đó không còn hiện diện.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 覚えている
Anh to remember
Hàn 기억하다
Phát âm Bắc /ɲəː˧˥/ Trung /ɲə̰ː˩˧/ Nam /ɲəː˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Có khả năng mang thông tin từ quá khứ quay trở lại trong tâm trí của mình.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Có khả năng mang thông tin từ quá khứ quay trở lại trong tâm trí của mình. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề Trường học & giáo dụcChủ đề

vi Tôi không nhớ tên anh ấy.

Nhật 覚えている

私は彼の名前を覚えていません。

Anh to remember

I do not remember his name.

Hàn 기억하다

저는 그의 이름을 기억하지 못합니다.

Cảm thấy buồn bã hoặc cô đơn vì một người hoặc vật nào đó không còn hiện diện.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Cảm thấy buồn bã hoặc cô đơn vì một người hoặc vật nào đó không còn hiện diện.

vi Tôi rất nhớ gia đình mình.

Nhật 恋しい

家族がとても恋しい。

Anh to miss someone

I miss my family very much.

Hàn 그리워하다

가족이 너무 그립다.

Tương tự
nhợ / nhô / nhờ / nhọ …
▸
Dùng
trí nhớ / ghi nhớ / bộ nhớ / tưởng nhớ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.