nhị trùng âm
Danh từ
Âm thanh được tạo ra từ việc kết hợp hai nguyên âm trong một âm tiết duy nhất.
Nhật
二重母音
Anh
diphthong
Hàn
이중 모음
Nghe
1 nghĩa
3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Âm thanh được tạo ra từ việc kết hợp hai nguyên âm trong một âm tiết duy nhất.
vi Từ này có chứa một nhị trùng âm.
Nhật 二重母音
この単語は二重母音を含んでいる。
Anh diphthong
This word contains a diphthong.
Hàn 이중 모음
이 단어는 이중 모음을 포함하고 있다.
Cấu tạo
nhị / trùng / âm …
▸
Cấu tạo
nhị / trùng / âm …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 二重音
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
二重音
Ứng viên theo âm tiết
nhị
弍(珥 / 蕊 / 蕋 / 貳)
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
âm
音
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nhị trùng âm
▸
Tương tự
nhị trùng âm
Dùng
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …
▸
Dùng
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …