goigoi

nhất cự li, nhì tốc độ

Cụm từ
Một câu nói nhấn mạnh rằng sự gần gũi là yếu tố quan trọng nhất, sau đó mới đến yếu tố tốc độ.
Nhật まずは距離、次は速度
Anh proximity then speed
Hàn 첫째는 거리, 둘째는 속도
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một câu nói nhấn mạnh rằng sự gần gũi là yếu tố quan trọng nhất, sau đó mới đến yếu tố tốc độ. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Trong cuộc thi này, nhất cự li, nhì tốc độ là yếu tố quyết định.

Nhật まずは距離、次は速度

この競技では、距離と速度が勝敗を決める要因だ。

Anh proximity then speed

In this competition, proximity then speed is the deciding factor.

Hàn 첫째는 거리, 둘째는 속도

이 경기에서는 거리와 속도가 승패를 결정하는 요인이다.

Nghĩa 2 Cụm từ
Lời khuyên cho rằng để thành công trong một mối quan hệ, trước tiên nên tạo sự gần gũi rồi hành động nhanh. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Anh ấy tin rằng trong tình yêu thì nhất cự li, nhì tốc độ.

Nhật まずは距離、次は速度

彼は恋愛において、まず親密さが重要だと信じている。

Anh proximity then speed

He believes that in love, proximity then speed is the key.

Hàn 첫째는 거리, 둘째는 속도

그는 연애에 있어서, 먼저 친밀함이 중요하다고 믿고 있다.

Dùng
Diễn ngôn, logic, so sánh & tình thái / Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đời
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.