goigoi

nhơn thạnh

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Tiếng Nhật 地名
Tiếng Anh place name
Tiếng Hàn 지명
Phát âm Bắc /ɲəːn˧˧ tʰa̰ʔjŋ˨˩/ Trung /ɲəːŋ˧˥ tʰa̰n˨˨/ Nam /ɲəːŋ˧˧ tʰan˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Tiếng Nhật 地名

Nhơn Thạnh là tên của một địa danh.

ニョンタインは地名である。

Tiếng Anh place name

Nhơn Thạnh là tên của một địa danh.

Nhơn Thạnh is the name of a place.

Tiếng Hàn 지명

Nhơn Thạnh là tên của một địa danh.

년타인은 지명이다.

vi Nhơn Thạnh là tên của một địa danh.

Cấu tạo
nhơn
▸
Tương tự
nhơn thành
▸
Dùng
nhơn thạnh trung / quy nhơn / nhơn hội / nhơn ái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.