goigoi

nguyệt điện

unknown
Một tòa cung điện tráng lệ nằm trên mặt trăng theo trí tưởng tượng trong các câu chuyện dân gian hoặc văn học cổ điển phương Đông.
Nhật 月宮殿
Anh moon palace
Hàn 달 궁전
Phát âm Bắc /ŋwiə̰ʔt˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩/ Trung /ŋwiə̰k˨˨ ɗiə̰ŋ˨˨/ Nam /ŋwiək˨˩˨ ɗiəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một tòa cung điện tráng lệ nằm trên mặt trăng theo trí tưởng tượng trong các câu chuyện dân gian hoặc văn học cổ điển phương Đông. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Nguyệt điện lung linh hiện ra trong giấc mơ của đứa trẻ.

Nhật 月宮殿

月宮殿が子供の夢の中でキラキラと輝いて現れた。

Anh moon palace

The moon palace appeared shimmering in the child's dream.

Hàn 달 궁전

달 궁전이 아이의 꿈속에서 반짝이며 나타났다.

Cấu tạo
nguyệt / điện / 月殿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
月殿
Ứng viên theo âm tiết
nguyệt 月 điện 殿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nguyệt / nguyệt lão / nguyệt hoa / nguyệt liễm
▸
Dùng
kinh nguyệt / bạch nguyệt quang / nguyệt quế / nguyệt báo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.