goigoi

nghĩa binh

Phát âm Bắc /ŋiʔiə˧˥ ɓïŋ˧˧/ Trung /ŋiə˧˩˨ ɓïn˧˥/ Nam /ŋiə˨˩˦ ɓɨn˧˧/
Nghe
Danh từ
nghĩa binh militia
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
nghĩa binh Diễn ngôn & logicChủ đề

Một lực lượng quân sự được huy động từ dân cư để bổ sung cho quân đội chính quy khi khẩn cấp.

vi Các nghĩa binh đã đứng lên bảo vệ xóm làng.

Cấu tạo
nghĩa / binh / 義兵
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
義兵
Ứng viên theo âm tiết
nghĩa binh
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dân quân / dân binh / nghĩa binh
Dùng
nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.