ngồi xổm
Động từ
Thế ngồi gập gối và hạ mông gần sát mặt đất.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
to squat
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ŋo̤j˨˩ so̰m˧˩˧/
Trung
/ŋoj˧˧ som˧˩˨/
Nam
/ŋoj˨˩ som˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Thế ngồi gập gối và hạ mông gần sát mặt đất. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
to squat
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
ngồi
▸
Cấu tạo
ngồi
Tương tự
chợ xổm
▸
Tương tự
chợ xổm
Dùng
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền
▸
Dùng
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền