ngồi xếp bằng
unknown
Cách ngồi trên sàn với hai chân khoanh lại và đầu gối hướng ra.
Nhật
あぐら
Anh
sit cross legged
Hàn
책상다리
Phát âm
Bắc
/ŋo̤j˨˩ sep˧˥ ɓa̤ŋ˨˩/
Trung
/ŋoj˧˧ sḛp˩˧ ɓaŋ˧˧/
Nam
/ŋoj˨˩ sep˧˥ ɓaŋ˨˩/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Cách ngồi trên sàn với hai chân khoanh lại và đầu gối hướng ra. Diễn ngôn & logic
vi Trẻ em đang ngồi xếp bằng trên tấm thảm.
Nhật あぐら
子供たちはマットの上であぐらをかいている。
Anh sit cross legged
The children are sitting cross-legged on the mat.
Hàn 책상다리
아이들이 매트 위에 책상다리를 하고 앉아 있다.
Cấu tạo
ngồi / xếp bằng
▸
Cấu tạo
ngồi / xếp bằng
Dùng
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền
▸
Dùng
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thụp / ngồi thiền