người chấm thi
Phát âm
Bắc
/ŋɨə̤j˨˩ ʨəm˧˥ tʰi˧˧/
Trung
/ŋɨəj˧˧ ʨə̰m˩˧ tʰi˧˥/
Nam
/ŋɨəj˨˩ ʨəm˧˥ tʰi˧˧/
Nghe
người chấm bài engrader
Danh từ
người chấm bài
grader
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
người chấm bài
Diễn ngôn & logic
Người có nhiệm vụ chấm, cho điểm và đánh giá bài thi.
Cấu tạo
người / chấm thi
▸
Cấu tạo
người / chấm thi
Dùng
mọi người / con người / người ta / người đẹp
▸
Dùng
mọi người / con người / người ta / người đẹp