goigoi

người chấm thi

Phát âm Bắc /ŋɨə̤j˨˩ ʨəm˧˥ tʰi˧˧/ Trung /ŋɨəj˧˧ ʨə̰m˩˧ tʰi˧˥/ Nam /ŋɨəj˨˩ ʨəm˧˥ tʰi˧˧/
Nghe
người chấm bài engrader
Danh từ
người chấm bài grader
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
người chấm bài Diễn ngôn & logicChủ đề

Người có nhiệm vụ chấm, cho điểm và đánh giá bài thi.

Cấu tạo
người / chấm thi
▸
Dùng
mọi người / con người / người ta / người đẹp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.