goigoi

ngái ngủ

Tính từ
Trạng thái vẫn còn buồn ngủ dù đã tỉnh dậy sau một giấc ngủ.
Nhật 寝ぼけている
Anh half asleep
Hàn 반쯤 잠든
Phát âm Bắc /ŋaːj˧˥ ŋṵ˧˩˧/ Trung /ŋa̰ːj˩˧ ŋu˧˩˨/ Nam /ŋaːj˧˥ ŋu˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái vẫn còn buồn ngủ dù đã tỉnh dậy sau một giấc ngủ.

vi Anh ấy vẫn còn ngái ngủ khi bước ra khỏi phòng.

Nhật 寝ぼけている

部屋から出たとき、彼はまだ寝ぼけていた。

Anh half asleep

He was still half asleep when he walked out of the room.

Hàn 반쯤 잠든

방에서 나왔을 때 그는 아직 반쯤 잠들어 있었다.

Cấu tạo
ngái / ngủ / 𣝅𥄬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣝅𥄬
Ứng viên theo âm tiết
ngái 𣝅(𥇹) ngủ 𥄬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngái
▸
Dùng
sán ngái / xa ngái / ngai ngái / phòng ngủ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.