goigoi

ngày rằm

Phát âm Bắc /ŋa̤j˨˩ za̤m˨˩/ Trung /ŋaj˧˧ ʐam˧˧/ Nam /ŋaj˨˩ ɹam˨˩/
Nghe
unknown
ngày rằm full moon day
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
ngày rằm

Ngày mười lăm của một tháng âm lịch, thường gắn liền với sự kiện trăng tròn.

vi Mọi người thường đi lễ chùa vào ngày rằm hàng tháng.

Cấu tạo
ngày / rằm
Tương tự
hai rằm
Dùng
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.