goigoi

ngày này

Cụm từ
ngày này this day
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Cụm từ
ngày này

Một ngày cụ thể hoặc ngày hiện tại khi một điều gì đó được thảo luận.

vi Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ vào ngày này hàng năm.

Cấu tạo
ngày / này
Tương tự
Ngày nay
Dùng
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.