ngày này
Cụm từ
ngày này
this day
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
ngày này
Một ngày cụ thể hoặc ngày hiện tại khi một điều gì đó được thảo luận.
vi Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ vào ngày này hàng năm.
Cấu tạo
ngày / này
▸
Cấu tạo
ngày / này
Tương tự
Ngày nay
▸
Tương tự
Ngày nay
Dùng
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …
▸
Dùng
ban ngày / ngày mai / ngày nay / ngày trước …