ngày này
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ vào ngày này hàng năm.
Nhật 今日(きょう)
私たちは毎年この日に小さなパーティーを開く。
Anh this day
We will hold a small party on this day every year.
Hàn 오늘
우리는 매년 이날에 작은 파티를 연다.