goigoi

nao nao

Tính từ
Trạng thái cảm xúc hơi xao động, thường gợi lên một nỗi buồn hay lo lắng nhẹ nhàng trong lòng.
Nhật 物悲しい
Anh vaguely unsettled
Hàn 애잔한
Phát âm Bắc /naːw˧˧ naːw˧˧/ Trung /naːw˧˥ naːw˧˥/ Nam /naːw˧˧ naːw˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái cảm xúc hơi xao động, thường gợi lên một nỗi buồn hay lo lắng nhẹ nhàng trong lòng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tôi cảm thấy nao nao trong lòng khi nhớ về kỷ niệm cũ.

Nhật 物悲しい

古い思い出を振り返ると物悲しい気分になる。

Anh vaguely unsettled

I feel vaguely unsettled when I think of old memories.

Hàn 애잔한

옛 추억을 떠올리면 애잔한 기분이 든다.

Cấu tạo
nao / nao / 呶呶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
呶呶
Ứng viên theo âm tiết
nao 呶 nao 呶
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nao / nao nức / nao núng / nao lòng
▸
Dùng
nôn nao / no nao
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.