nan giải
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 難解な
Việc tìm ra thuốc chữa căn bệnh này là một vấn đề nan giải.
この病気の治療法を見つけるのは難題である。
Tiếng Anh unsolvable
Việc tìm ra thuốc chữa căn bệnh này là một vấn đề nan giải.
Finding a cure for this disease is a problem difficult to solve.
Tiếng Hàn 난해한
Việc tìm ra thuốc chữa căn bệnh này là một vấn đề nan giải.
이 질병의 치료법을 찾는 것은 난제이다.
vi Việc tìm ra thuốc chữa căn bệnh này là một vấn đề nan giải.
Cấu tạo
nan / giải / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 難解 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 難解