goigoi

nỗi niềm

Danh từ
Những suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu sắc nhất của một người.
Nhật 胸の内
Anh innermost feelings
Hàn 마음속 깊은 생각
Phát âm Bắc /noʔoj˧˥ niə̤m˨˩/ Trung /noj˧˩˨ niəm˧˧/ Nam /noj˨˩˦ niəm˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu sắc nhất của một người. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy chia sẻ những nỗi niềm thầm kín với bạn thân.

Nhật 胸の内

彼女は胸の内を親友に打ち明ける。

Anh innermost feelings

She shares her innermost feelings with her best friend.

Hàn 마음속 깊은 생각

그녀는 마음속 깊은 생각을 친한 친구에게 털어놓는다.

Cấu tạo
nỗi / niềm / ghép từ nỗi feelings”) + niềm feelings”)
▸

Nguồn gốcghép từ nỗi feelings”) + niềm feelings”)

Tương tự
nỗi / nỗi lòng / nỗi nhà / nỗi nhà báo đáp …
▸
Dùng
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.