nỗi niềm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy chia sẻ những nỗi niềm thầm kín với bạn thân.
Nhật 胸の内
彼女は胸の内を親友に打ち明ける。
Anh innermost feelings
She shares her innermost feelings with her best friend.
Hàn 마음속 깊은 생각
그녀는 마음속 깊은 생각을 친한 친구에게 털어놓는다.
Cấu tạo
nỗi / niềm / ghép từ nỗi feelings”) + niềm feelings”)
▸
Nguồn gốcghép từ nỗi feelings”) + niềm feelings”)