goigoi

nồi niêu xoong chảo

Danh từ
Tên gọi chung cho các loại vật dụng nấu nướng khác nhau thường được tìm thấy trong gian bếp của mỗi gia đình.
Nhật 調理器具
Anh kitchenware
Hàn 조리 도구
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tên gọi chung cho các loại vật dụng nấu nướng khác nhau thường được tìm thấy trong gian bếp của mỗi gia đình. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trong bếp có đầy đủ nồi niêu xoong chảo.

Nhật 調理器具

キッチンには調理器具が一通りそろっている。

Anh kitchenware

There are plenty of pots and pans in the kitchen.

Hàn 조리 도구

주방에는 조리 도구가 골고루 갖추어져 있다.

Cấu tạo
nồi niêu / xoong / chảo …
▸

Nguồn gốcghép từ nồi niêu + xoong + chảo

Tương tự
ảo tung chảo / lòng chảo / cái chảo / quai xanh vành chảo …
▸
Dùng
cải xoong / cái xoong / lạc xoong
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.