nồi niêu xoong chảo
調理器具 enkitchenware
名詞
調理器具
kitchenware
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
調理器具
接続・論理
家庭のキッチンにある様々な調理容器の総称。
vi Trong bếp có đầy đủ nồi niêu xoong chảo.
ja キッチンには調理器具が一通りそろっている。
構成
nồi niêu / xoong / chảo …
▸
構成
nồi niêu / xoong / chảo …
成り立ちnồi niêu + xoong + chảo の複合
類語
ảo tung chảo / lòng chảo / cái chảo / quai xanh vành chảo …
▸
類語
ảo tung chảo / lòng chảo / cái chảo / quai xanh vành chảo …
用法
cải xoong / cái xoong / lạc xoong
▸
用法
cải xoong / cái xoong / lạc xoong