goigoi

nốt

Phát âm Bắc /not˧˥/ Trung /no̰k˩˧/ Nam /nok˧˥/
note enpack representative only
4 senses
Danh từ
note pack representative only
Chi tiết
4 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
nốt Văn hóa & tên riêngChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

Ký hiệu dùng trong âm nhạc để biểu thị độ cao và độ dài của một âm thanh cụ thể.

vi Bạn cần học cách đọc các nốt nhạc cơ bản.

Nghĩa 2 Danh từ
nốt

Dấu vết nhỏ, thường có hình tròn và màu sắc khác biệt nổi lên trên bề mặt da hoặc vật thể.

vi Có một nốt ruồi nhỏ trên cánh tay của cô ấy.

Trạng từ

Nghĩa 3 Trạng từ
nốt

Từ ngữ dùng để chỉ việc hoàn thành nốt phần việc còn lại cuối cùng cho xong hẳn.

vi Hãy cố gắng làm nốt phần việc này trước khi về nhà.

Nghĩa 4 Trạng từ
nốt

Từ dùng để chỉ sự tương đồng về hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng khác nhau.

vi Anh ấy đi du lịch và tôi cũng muốn đi nốt.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤹽
Ứng viên theo âm tiết
nốt 𤹽
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.