nốt
Chi tiết
4 senses
▸
Danh từ
Ký hiệu dùng trong âm nhạc để biểu thị độ cao và độ dài của một âm thanh cụ thể.
vi Bạn cần học cách đọc các nốt nhạc cơ bản.
Dấu vết nhỏ, thường có hình tròn và màu sắc khác biệt nổi lên trên bề mặt da hoặc vật thể.
vi Có một nốt ruồi nhỏ trên cánh tay của cô ấy.
Trạng từ
Từ ngữ dùng để chỉ việc hoàn thành nốt phần việc còn lại cuối cùng cho xong hẳn.
vi Hãy cố gắng làm nốt phần việc này trước khi về nhà.
Từ dùng để chỉ sự tương đồng về hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng khác nhau.
vi Anh ấy đi du lịch và tôi cũng muốn đi nốt.