goigoi

nốc

Phát âm Bắc /nəwk˧˥/ Trung /nə̰wk˩˧/ Nam /nəwk˧˥/
Nghe
small boat enpack representative only
Danh từ
small boat pack representative only
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
nốc Hành động cơ bảnChủ đề

Một con tàu nhỏ được thiết kế để vận chuyển hoặc đánh bắt cá trên mặt nước, thường dùng trên sông.

vi Một chiếc nốc đang được dùng để đánh cá trên sông.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
nốc

Uống một lượng lớn chất lỏng, đặc biệt là rượu, một cách nhanh chóng và không dừng lại.

vi Anh ta nốc cạn cốc nước chỉ trong một hơi.

Tương tự
nóc / nọc
Dùng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.