goigoi

nỏ

Danh từ
Một vũ khí truyền thống bao gồm một chiếc cung gắn trên một báng gỗ dùng để bắn tên.
Nhật クロスボウ
Anh crossbow
Hàn 쇠뇌
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /nɔ̰˧˩˧/ Trung /nɔ˧˩˨/ Nam /nɔ˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một vũ khí truyền thống bao gồm một chiếc cung gắn trên một báng gỗ dùng để bắn tên.

vi Người thợ săn dùng nỏ để bắn chim.

Nhật クロスボウ

猟師はクロスボウを使って鳥を撃った。

Anh crossbow

The hunter used a crossbow to shoot birds.

Hàn 쇠뇌

사냥꾼은 석궁을 사용해 새를 쏘았다.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
Một từ được sử dụng để phủ nhận điều gì đó hoặc để diễn đạt ý nghĩa phủ định trong câu.

vi Tôi nỏ biết chuyện gì đang xảy ra.

Nhật 〜ない

私は何が起きているのか知らない。

Anh not

I do not know what is happening.

Hàn ~ 않다

저는 무슨 일이 일어나고 있는지 모릅니다.

Cấu tạo
弩
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
弩
Ứng viên theo âm tiết
nỏ 弩
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nó / nọ / nõ / nỡ …
▸
Dùng
nắng nỏ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.