goigoi

nò

Danh từ
Một loại bẫy truyền thống được sử dụng để bắt cá ở các vùng sông nước và ao hồ.
Nhật 魚罠
Anh fish trap
Hàn 어망
Phát âm Bắc /nɔ̤˨˩/ Trung /nɔ˧˧/ Nam /nɔ˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại bẫy truyền thống được sử dụng để bắt cá ở các vùng sông nước và ao hồ.

vi Người dân địa phương dùng nò để bắt cá trên sông.

Nhật 魚罠

地元の人々は川で魚を捕るのに魚罠を使う。

Anh fish trap

Local people use fish traps to catch fish in the river.

Hàn 어망

현지인들은 강에서 물고기를 잡기 위해 어망을 사용한다.

Cấu tạo
笯
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
笯
Ứng viên theo âm tiết
nò 笯
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nó / nọ / nõ / nỡ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.