goigoi

nạng

Danh từ
Một thiết bị được sử dụng để hỗ trợ một người đi lại khi họ bị chấn thương hoặc khuyết tật vận.
Nhật 松葉杖
Anh walking crutch
Hàn 목발
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /na̰ːʔŋ˨˩/ Trung /na̰ːŋ˨˨/ Nam /naːŋ˨˩˨/
Nghe
4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một thiết bị được sử dụng để hỗ trợ một người đi lại khi họ bị chấn thương hoặc khuyết tật vận.

vi Anh ấy phải đi bằng nạng vì gãy chân.

Nhật 松葉杖

彼は足を骨折したため、杖を使って歩かなければならない。

Anh walking crutch

He has to walk with crutches because of a broken leg.

Hàn 목발

그는 다리가 부러져서 목발을 짚고 걸어야 한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Dụng cụ chống đi giúp người đi lại khi một chân yếu hay bị thương.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh crutch
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
Tác dụng lực vào một vật gì đó để di chuyển nó đi hoặc đẩy bản thân ra khỏi một bề mặt.

vi Anh ấy nạng mạnh vào tường để đẩy chiếc thuyền đi.

Nhật 押し出す

彼は壁を強く押し出してボートを動かした。

Anh to push off

He pushed off strongly against the wall to move the boat.

Hàn 밀어내다

그는 벽을 힘껏 밀어내어 보트를 이동시켰다.

Nghĩa 4 Động từ
Đuổi hoặc buộc một người hoặc động vật phải rời khỏi một nơi bằng cách đi theo hoặc đe dọa họ.

vi Đứa trẻ nạng con chó ra khỏi sân.

Nhật 追い払う

子供が犬を庭から追い払った。

Anh to chase away

The child chased the dog away from the yard.

Hàn 쫓아내다

아이가 개를 마당에서 쫓아냈다.

Cấu tạo
㰙
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㰙
Ứng viên theo âm tiết
nạng 㰙(𣠺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nâng / Năng / nấng / nặng …
▸
Dùng
chàng nạng / khạng nạng / chống nạng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.