núa
Động từ
Biến thể của từ nói trong phương ngữ Nam Trung Bộ.
Nhật
方言:話す
Anh
dialect form of say
Hàn
방언: 말하다
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Biến thể của từ nói trong phương ngữ Nam Trung Bộ. Hành động cơ bản
vi Ông ấy đang núa chuyện với hàng xóm.
Nhật 方言:話す
彼は隣人と話をしている。
Anh dialect form of say
He is talking to his neighbors.
Hàn 방언: 말하다
그는 이웃과 이야기를 하고 있다.
Tương tự
nưa / nửa / nứa / nữa
▸
Tương tự
nưa / nửa / nứa / nữa
Dùng
núa ngam
▸
Dùng
núa ngam