núa
Động từ
núa
dialect form of say
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
núa
Hành động cơ bản
Biến thể của từ nói trong phương ngữ Nam Trung Bộ.
vi Ông ấy đang núa chuyện với hàng xóm.
Tương tự
nưa / nửa / nứa / nữa
▸
Tương tự
nưa / nửa / nứa / nữa
Dùng
núa ngam
▸
Dùng
núa ngam