nùng inh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người bạn thân thời thơ ấu của tôi thuộc nhóm Nùng Inh.
Nhật ヌンイン
私の幼なじみの親友はヌンイン系に属している。
Anh Nùng Inh
My close childhood friend belongs to the Nùng Inh subgroup.
Hàn 눙인
내 죽마고우는 눙인 집단에 속해 있다.