goigoi

nùng inh

Danh từ riêng
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.
Nhật ヌンイン
Anh Nùng Inh
Hàn 눙인
Phát âm Bắc /nṳŋ˨˩ ïŋ˧˧/ Trung /nuŋ˧˧ ïn˧˥/ Nam /nuŋ˨˩ ɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.

vi Người bạn thân thời thơ ấu của tôi thuộc nhóm Nùng Inh.

Nhật ヌンイン

私の幼なじみの親友はヌンイン系に属している。

Anh Nùng Inh

My close childhood friend belongs to the Nùng Inh subgroup.

Hàn 눙인

내 죽마고우는 눙인 집단에 속해 있다.

Cấu tạo
nùng / inh / 儂嚶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
儂嚶
Ứng viên theo âm tiết
nùng 儂 inh 嚶(𠸄)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tiếng nùng / nùng an / nùng nàng / nùng cháo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.