goigoi

inh ỏi

Trạng từ
Tiếng động rất lớn, vang lên liên tục gây cảm giác khó chịu và ồn ào.
Nhật やかましく
Anh noisily
Hàn 시끄럽게
Phát âm Bắc /ïŋ˧˧ ɔ̰j˧˩˧/ Trung /ïn˧˥ ɔj˧˩˨/ Nam /ɨn˧˧ ɔj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Tiếng động rất lớn, vang lên liên tục gây cảm giác khó chịu và ồn ào. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tiếng còi xe vang lên inh ỏi trên đường phố.

Nhật やかましく

通りで車のクラクションがやかましく鳴る。

Anh noisily

The sound of car horns blared noisily on the street.

Hàn 시끄럽게

거리에서 자동차 경적 소리가 시끄럽게 울린다.

Cấu tạo
inh / ỏi / 嚶喂
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嚶喂
Ứng viên theo âm tiết
inh 嚶(𠸄) ỏi 喂
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phành phạch / inh / inh tai nhức óc / inh tai …
▸
Dùng
nùng inh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.