goigoi

nông thượng

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Hàn 농트엉
Nhật ノートゥオン
Anh place name
Phát âm Bắc /nəwŋ˧˧ tʰɨə̰ʔŋ˨˩/ Trung /nəwŋ˧˥ tʰɨə̰ŋ˨˨/ Nam /nəwŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Bà ngoại tôi sinh ra và lớn lên ở Nông Thượng.

Hàn 농트엉

우리 외할머니는 농트엉에서 태어나 자랐다.

Nhật ノートゥオン

私の母方の祖母はノートゥオンで生まれ育った。

Anh place name

My maternal grandmother was born and grew up in Nông Thượng.

Cấu tạo
nông / thượng / 農上
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
農上
Ứng viên theo âm tiết
nông 農(𪇌) thượng 上
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.