goigoi

nín tiếng

unknown
Tránh nói chuyện hoặc gây ra tiếng ồn, thường là để không bị chú ý.
Nhật 沈黙する
Anh keep silent
Hàn 침묵하다
Phát âm Bắc /nin˧˥ tiəŋ˧˥/ Trung /nḭn˩˧ tiə̰ŋ˩˧/ Nam /nɨn˧˥ tiəŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Tránh nói chuyện hoặc gây ra tiếng ồn, thường là để không bị chú ý. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Mọi người đều nín tiếng để nghe thông báo quan trọng.

Nhật 沈黙する

皆、重要な発表を聞くために沈黙した。

Anh keep silent

Everyone kept silent to hear the important announcement.

Hàn 침묵하다

모두 중요한 공고를 듣기 위해 침묵했다.

Cấu tạo
nín / tiếng
▸
Tương tự
nín / nín nhịn / nín thinh / nín bặt …
▸
Dùng
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.