goigoi

mang tiếng

Động từ
Bị mọi người xung quanh đánh giá không tốt do những lời đồn đại hoặc hành động nào đó.
Nhật 悪評が立つ
Anh get a bad reputation
Hàn 악평을 듣다
Phát âm Bắc /maːŋ˧˧ tiəŋ˧˥/ Trung /maːŋ˧˥ tiə̰ŋ˩˧/ Nam /maːŋ˧˧ tiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bị mọi người xung quanh đánh giá không tốt do những lời đồn đại hoặc hành động nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy bị mang tiếng xấu vì một hiểu lầm nhỏ.

Nhật 悪評が立つ

小さな誤解が原因で彼は悪評が立った。

Anh get a bad reputation

He got a bad reputation because of a small misunderstanding.

Hàn 악평을 듣다

작은 오해 때문에 그는 오명을 썼다.

Cấu tạo
mang / tiếng / ghép từ mang + tiếng
▸

Nguồn gốcghép từ mang + tiếng

Dùng
mang lại / cưu mang / hoang mang / mênh mang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.