mỹ hào
Danh từ riêng
Một thị xã ở Hưng Yên, Việt Nam.
Hàn
미하오
Nhật
ミーハオ
Anh
Mỹ Hào
Phát âm
Bắc
/miʔi˧˥ ha̤ːw˨˩/
Trung
/mi˧˩˨ haːw˧˧/
Nam
/mi˨˩˦ haːw˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Một thị xã ở Hưng Yên, Việt Nam.
vi Chúng tôi đang tìm hiểu về Mỹ Hào.
Hàn 미하오
우리는 Mỹ Hào에 대해 배우고 있다.
Nhật ミーハオ
私たちはMỹ Hàoについて学んでいる。
Anh Mỹ Hào
We are learning about Mỹ Hào.
Cấu tạo
mỹ / hào
▸
Cấu tạo
mỹ / hào
Dùng
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
Dùng
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …