mỹ hào
Phát âm
Bắc
/miʔi˧˥ ha̤ːw˨˩/
Trung
/mi˧˩˨ haːw˧˧/
Nam
/mi˨˩˦ haːw˨˩/
Nghe
Mỹ Hào enplace name
Danh từ riêng
Mỹ Hào
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Mỹ Hào
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Chúng tôi đang tìm hiểu về Mỹ Hào.
Cấu tạo
mỹ / hào
▸
Cấu tạo
mỹ / hào
Dùng
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
Dùng
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …