goigoi

mộc hương

Danh từ
Rễ khô của cây mộc hương, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm hương liệu.
Tiếng Nhật モッコウ
Tiếng Anh costus root
Tiếng Hàn 목향
Phát âm Bắc /mə̰ʔwk˨˩ hɨəŋ˧˧/ Trung /mə̰wk˨˨ hɨəŋ˧˥/ Nam /məwk˨˩˨ hɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Rễ khô của cây mộc hương, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm hương liệu. Nhà thuốc & thuốc không kê đơnChủ đề
Tiếng Nhật モッコウ

Mộc hương là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền.

モッコウは漢方において貴重な薬草です。

Tiếng Anh costus root

Mộc hương là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền.

Costus root is a precious medicine in traditional medicine.

Tiếng Hàn 목향

Mộc hương là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền.

목향은 전통 의학에서 귀한 약재이다.

vi Mộc hương là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền.

Cấu tạo
mộc / hương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 木香 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 木香

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
木香
Ứng viên theo âm tiết
mộc 木(霂) hương 香
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thổ mộc / thảo mộc / sao mộc / thợ mộc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.