goigoi

mỉm cười

Động từ
Mỉm cười có nghĩa là tạo ra một biểu cảm nhẹ nhàng của sự hạnh phúc hay thân thiện mà không phát ra tiếng động.
Nhật 微笑む
Anh smile
Hàn 미소 짓다
Phát âm Bắc /mə̤ː˧˧ miʔim˧˥ kɨə̤j˨˩/ Trung /məː˧˥ mim˧˩˨ kɨəj˧˧/ Nam /məː˧˧ mim˨˩˦ kɨəj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Mỉm cười có nghĩa là tạo ra một biểu cảm nhẹ nhàng của sự hạnh phúc hay thân thiện mà không phát ra tiếng động. Hành động cơ bảnChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Cô ấy mỉm cười thân thiện với mọi người.

Nhật 微笑む

彼女は皆に親しみを込めて微笑んだ。

Anh smile

She smiled at everyone in a friendly way.

Hàn 미소 짓다

그녀는 모두에게 친근하게 미소 지었다.

Cấu tạo
mỉm / cười / ghép từ mỉm + cười
▸

Nguồn gốcghép từ mỉm + cười

Tương tự
mỉm / mỉm chi / tức cười / nực cười …
▸
Dùng
cười mỉm / mủm mỉm / nụ cười / buồn cười …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.