mỉm cười
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy mỉm cười thân thiện với mọi người.
Nhật 微笑む
彼女は皆に親しみを込めて微笑んだ。
Anh smile
She smiled at everyone in a friendly way.
Hàn 미소 짓다
그녀는 모두에게 친근하게 미소 지었다.
Cấu tạo
mỉm / cười / ghép từ mỉm + cười
▸
Nguồn gốcghép từ mỉm + cười