1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
mềm èo
Tính chất & trạng thái
Trạng thái rất mềm và thiếu độ cứng hoặc sự săn chắc cần thiết nhất.
vi Quả chuối này đã mềm èo.
Cấu tạo
mềm
▸
Cấu tạo
mềm
Tương tự
nhão / mềm / mềm nhũn / mềm mỏng …
▸
Tương tự
nhão / mềm / mềm nhũn / mềm mỏng …
Dùng
phần mềm / mềm mại / công nghệ phần mềm / bóng mềm
▸
Dùng
phần mềm / mềm mại / công nghệ phần mềm / bóng mềm