goigoi

mặn chát

Tính từ
Có lượng muối quá cao khiến hương vị trở nên cực kỳ đậm đặc và khó ăn đối với người dùng.
Nhật しょっぱい
Anh extremely salty
Hàn 아주 짠
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có lượng muối quá cao khiến hương vị trở nên cực kỳ đậm đặc và khó ăn đối với người dùng.

vi Món canh này bị nấu quá mặn chát nên không ai ăn được.

Nhật しょっぱい

このスープは調理がしょっぱすぎて誰も食べられなかった。

Anh extremely salty

This soup was cooked extremely salty, so no one could eat it.

Hàn 아주 짠

이 국은 아주 짜게 조리되어 아무도 먹을 수 없었다.

Cấu tạo
mặn / chát / 𨢥𠹗
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨢥𠹗
Ứng viên theo âm tiết
mặn 𨢥(𨗮 / 𪉽 / 𪉾) chát 𠹗(𨐷 / 𨐿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mặn / mặn mà / mặn nồng / mặn mòi …
▸
Dùng
đất mặn / nước mặn / rừng ngập mặn / ăn mặn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.