goigoi

mũ tai bèo

Danh từ
Loại mũ vải có vành rộng, thường được quân đội sử dụng.
Nhật ブーニーハット
Anh boonie hat
Hàn 부니햇
Phát âm Bắc /muʔu˧˥ taːj˧˧ ɓɛ̤w˨˩/ Trung /mu˧˩˨ taːj˧˥ ɓɛw˧˧/ Nam /mu˨˩˦ taːj˧˧ ɓɛw˨˩/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại mũ vải có vành rộng, thường được quân đội sử dụng.

vi Anh ấy đang đội một chiếc mũ tai bèo.

Nhật ブーニーハット

彼はブーニーハットを被っている。

Anh boonie hat

He is wearing a boonie hat.

Hàn 부니햇

그는 부니햇을 쓰고 있다.

Cấu tạo
mũ / tai / bèo …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢃱災䕯
Ứng viên theo âm tiết
mũ 𢃱 tai 災(灾 / 哉 / 𦖻) bèo 䕯
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mũ / mũ lưỡi trai / mũ phớt / mũ sắt …
▸
Dùng
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.