goigoi

mì chính

Phát âm Bắc /mi̤˨˩ ʨïŋ˧˥/ Trung /mi˧˧ ʨḭ̈n˩˧/ Nam /mi˨˩ ʨɨn˧˥/
Nghe
Danh từ
mì chính MSG
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
mì chính Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại muối của axit glutamic được sử dụng trong ngành thực phẩm để tăng cường hương vị.

vi Bà tôi thường cho một ít mì chính vào canh để tăng hương vị.

Cấu tạo
mì / chính / mượn từ tiếng Quảng Đông
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Quảng Đông

Tương tự
mì chính
▸
Dùng
mì chính cánh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.