goigoi

mã đầu cầm

Danh từ
Danh từ này chỉ một loại nhạc cụ dây truyền thống của Mông Cổ với phần đầu cần đàn được chạm khắc hình đầu ngựa.
Anh morin khuur
Nhật 馬頭琴
Hàn 마두금
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ này chỉ một loại nhạc cụ dây truyền thống của Mông Cổ với phần đầu cần đàn được chạm khắc hình đầu ngựa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tiếng đàn mã đầu cầm vang lên rất trầm ấm.

Anh morin khuur

The sound of the morin khuur is very warm and deep.

Nhật 馬頭琴

馬頭琴の音色はとても温かみがある。

Hàn 마두금

마두금 소리는 매우 따뜻하고 깊다.

Cấu tạo
mã đầu / cầm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 馬頭琴 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 馬頭琴

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
馬頭琴
Ứng viên theo âm tiết
mã 馬 đầu 頭 cầm 琴(扲 / 禽 / 𨆓)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.