goigoi

liên bang nga

Nghe
Liên bang Nga enRussian Federation
Danh từ riêng
Liên bang Nga Russian Federation
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Liên bang Nga Địa điểm & tòa nhàChủ đề

Tên riêng chỉ một quốc gia.

vi Liên bang Nga là tên một quốc gia.

Cấu tạo
liên bang / nga / ghép từ liên bang + Nga

Nguồn gốcghép từ liên bang + Nga

Dùng
cộng hoà liên bang / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa liên bang đức / cục điều tra liên bang …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.