liên bang nga
Nghe
Liên bang Nga enRussian Federation
Danh từ riêng
Liên bang Nga
Russian Federation
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Liên bang Nga
Địa điểm & tòa nhà
Tên riêng chỉ một quốc gia.
vi Liên bang Nga là tên một quốc gia.
Cấu tạo
liên bang / nga / ghép từ liên bang + Nga
▸
Cấu tạo
liên bang / nga / ghép từ liên bang + Nga
Nguồn gốcghép từ liên bang + Nga
Dùng
cộng hoà liên bang / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa liên bang đức / cục điều tra liên bang …
▸
Dùng
cộng hoà liên bang / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa liên bang đức / cục điều tra liên bang …