goigoi

lẹm cằm

Phát âm Bắc /lɛ̰ʔm˨˩ ka̤m˨˩/ Trung /lɛ̰m˨˨ kam˧˧/ Nam /lɛm˨˩˨ kam˨˩/
unknown
lẹm cằm receding chin
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
lẹm cằm

Chỉ đặc điểm của khuôn mặt có phần cằm bị thụt lùi vào phía trong.

vi Chiếc lẹm cằm làm khuôn mặt anh ấy trông khác lạ.

Cấu tạo
lẹm / cằm
Tương tự
lẹm / râu cằm
Dùng
râu ông nọ cắm cằm bà kia
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.