lẹm cằm
発音
北部
/lɛ̰ʔm˨˩ ka̤m˨˩/
中部
/lɛ̰m˨˨ kam˧˧/
南部
/lɛm˨˩˨ kam˨˩/
下顎後退 enreceding chin
unknown
下顎後退
receding chin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
下顎後退
顎が内側に引っ込んでいる顔の特徴。
vi Chiếc lẹm cằm làm khuôn mặt anh ấy trông khác lạ.
ja 顎が引っ込んでいるせいで、彼の顔は特徴的に見える。
構成
lẹm / cằm
▸
構成
lẹm / cằm
類語
lẹm / râu cằm
▸
類語
lẹm / râu cằm
用法
râu ông nọ cắm cằm bà kia
▸
用法
râu ông nọ cắm cằm bà kia