goigoi

lặng người

unknown
Lặng người là trạng thái một người đột nhiên trở nên bất động và không thể thốt lên lời do quá ngạc nhiên hoặc quá đau lòng.
Nhật 呆然とする
Anh to be stunned
Hàn 망연자실하다
Phát âm Bắc /la̰ʔŋ˨˩ ŋɨə̤j˨˩/ Trung /la̰ŋ˨˨ ŋɨəj˧˧/ Nam /laŋ˨˩˨ ŋɨəj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Lặng người là trạng thái một người đột nhiên trở nên bất động và không thể thốt lên lời do quá ngạc nhiên hoặc quá đau lòng.

vi Cô ấy lặng người khi nghe tin tức bất ngờ đó.

Nhật 呆然とする

彼女はその予期せぬニュースを聞いて呆然とした。

Anh to be stunned

She was stunned into silence when she heard that unexpected news.

Hàn 망연자실하다

그녀는 그 예상치 못한 뉴스를 듣고 망연자실했다.

Cấu tạo
lặng / người
▸
Tương tự
lặng / lặng thầm / lặng yên / lặng thinh …
▸
Dùng
im lặng / yên lặng / lặng lẽ / bình lặng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.