goigoi

lập cập

Trạng từ
Di chuyển hoặc hành động theo cách không ổn định, run rẩy hoặc loạng choạng, thường do yếu ớt hoặc sợ hãi.
Nhật よろめく
Anh totteringly
Hàn 비틀거리다
Phát âm Bắc /lə̰ʔp˨˩ kə̰ʔp˨˩/ Trung /lə̰p˨˨ kə̰p˨˨/ Nam /ləp˨˩˨ kəp˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Di chuyển hoặc hành động theo cách không ổn định, run rẩy hoặc loạng choạng, thường do yếu ớt hoặc sợ hãi. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy bước đi lập cập vì quá lạnh.

Nhật よろめく

寒すぎて、彼はよろめきながら歩いた。

Anh totteringly

He walked shakily because it was too cold.

Hàn 비틀거리다

너무 추워서 그는 비틀거리며 걸었다.

Cấu tạo
lập / cập / 立及
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
立及
Ứng viên theo âm tiết
lập 立 cập 及
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lập / lập phương / lập thu / lập xuân …
▸
Dùng
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.