goigoi

lý tưởng hóa

unknown
Coi một sự việc là hoàn hảo hơn thực tế.
Nhật 理想化する
Anh idealize
Hàn 이상화하다
Phát âm Bắc /li˧˥ tɨə̰ŋ˧˩˧ hwaː˧˥/ Trung /lḭ˩˧ tɨəŋ˧˩˨ hwa̰ː˩˧/ Nam /li˧˥ tɨəŋ˨˩˦ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Coi một sự việc là hoàn hảo hơn thực tế. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đừng quá lý tưởng hóa cuộc sống hôn nhân.

Nhật 理想化する

結婚生活をあまりに理想化してはいけない。

Anh idealize

Do not idealize married life too much.

Hàn 이상화하다

결혼 생활을 너무 이상화하지 마라.

Cấu tạo
lý
▸
Tương tự
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch …
▸
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.